鋈器

wù qì ốc khí

Hán Việt: ốc khí · Pinyin: wù qì

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镀上金﹑银或铜的器物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.镀上金﹑银或铜的器物。