鋈銑 wù xǐ · ốc tiển Hán Việt: ốc tiển · Pinyin: wù xǐ Tổng quan Cấu tạo: 鋈 (ốc) + 銑 (tiển)Pinyinwù xǐHán Việtốc tiểnCấu tạo鋈 + 銑 · ốc + tiển nghĩa thành phần: ốc + tiển