鋌走 dìng zǒu · đĩnh tẩu Hán Việt: đĩnh tẩu · Pinyin: dìng zǒu Tổng quan Cấu tạo: 鋌 (đĩnh) + 走 (tẩu)Pinyindìng zǒuHán Việtđĩnh tẩuCấu tạo鋌 + 走 · đĩnh + tẩu nghĩa thành phần: đĩnh + tẩu