锋焰 phong diễm Hán Việt: phong diễm Tổng quan Cấu tạo: 锋 (phong) + 焰 (diễm)Hán Việtphong diễmCấu tạo锋 + 焰 · phong + diễm nghĩa thành phần: phong + diễm