锋矢 phong thỉ Hán Việt: phong thỉ Tổng quan Cấu tạo: 锋 (phong) + 矢 (thỉ)Hán Việtphong thỉCấu tạo锋 + 矢 · phong + thỉ nghĩa thành phần: phong + thỉ