鋒線 fēng xiàn · phong tuyến Hán Việt: phong tuyến · Pinyin: fēng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 鋒 (phong) + 線 (tuyến)Pinyinfēng xiànHán Việtphong tuyếnCấu tạo鋒 + 線 · phong + tuyến nghĩa thành phần: phong + tuyến