鋒鋩

fēng máng phong mang

Hán Việt: phong mang · Pinyin: fēng máng

Tổng quan

biến thể của 鋒芒|锋芒 ũi nhọn, mũi gươm đao. phong mang phong mang ☆Mũi nhọn, mũi gươm đao. mũi nhọn; sắc sảo。同'鋒芒'。

Cấu tạo: (phong) + (mang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong mang phong mang ☆Mũi nhọn, mũi gươm đao.
  • Cihui biến thể của 鋒芒|锋芒 ũi nhọn, mũi gươm đao. phong mang phong mang ☆Mũi nhọn, mũi gươm đao. mũi nhọn; sắc sảo。同'鋒芒'。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 鋒芒|锋芒[feng1 mang2]
  • Cihui variant of 鋒芒|锋芒

ja

  • JMdict the tip of an edged instrument|sharp words|vicious character