鋒鋩

fēng mángphong mang

Hán Việt: phong mang · Pinyin: fēng máng

Tổng quan

mũi nhọn; sắc sảo

Cấu tạo: 鋒 (phong) + 鋩 (mang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mũi nhọn, sắc bén
  • Google Alex v6 sắc sảo
  • VietPhrases sắc sảo
  • Tần suất từ sắc sảo

Eng

  • JMdict the tip of an edged instrument
  • JMdict sharp words
  • JMdict vicious character
  • Cihui variant of 鋒芒; 锋芒
  • Tần suất từ variant of 鋒芒, 锋芒[feng1 mang2]

ja

  • JMdict 鋒鋩(ほうぼう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鋒利 · 鋒快 · 鋒銳 · 鋒鋭 · 鋒鏑 · 鋩鑼 · 铓锣 · 锋刃