鋝斬

lüè zhǎn luyệt trảm

Hán Việt: luyệt trảm · Pinyin: lüè zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (luyệt) + (trảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剁,砍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剁,砍。