鋝藥 lüè yào · luyệt dược Hán Việt: luyệt dược · Pinyin: lüè yào Tổng quan Cấu tạo: 鋝 (luyệt) + 藥 (dược)Pinyinlüè yàoHán Việtluyệt dượcCấu tạo鋝 + 藥 · luyệt + dược nghĩa thành phần: luyệt + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抓药,到药店买药。Tân Hoa Tự Điển 1.抓药,到药店买药。