鋟板 qǐn bǎn · tẩm bản Hán Việt: tẩm bản · Pinyin: qǐn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 鋟 (tẩm) + 板 (bản)Pinyinqǐn bǎnHán Việttẩm bảnCấu tạo鋟 + 板 · tẩm + bản nghĩa thành phần: tẩm + bản