鋟梓 qǐn zǐ · tẩm tử Hán Việt: tẩm tử · Pinyin: qǐn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 鋟 (tẩm) + 梓 (tử)Pinyinqǐn zǐHán Việttẩm tửCấu tạo鋟 + 梓 · tẩm + tử nghĩa thành phần: tẩm + tử