鋟版 qǐn bǎn · tẩm bản Hán Việt: tẩm bản · Pinyin: qǐn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 鋟 (tẩm) + 版 (bản)Pinyinqǐn bǎnHán Việttẩm bảnCấu tạo鋟 + 版 · tẩm + bản nghĩa thành phần: tẩm + bản Nghĩa ViệtCihui ấm gỗ khắc chữ để in thành sách. xâm bản xâm bản ☆Tấm gỗ khắc chữ để in thành sách.