鋟畫 qǐn huà · tẩm họa Hán Việt: tẩm họa · Pinyin: qǐn huà Tổng quan Cấu tạo: 鋟 (tẩm) + 畫 (họa)Pinyinqǐn huàHán Việttẩm họaCấu tạo鋟 + 畫 · tẩm + họa nghĩa thành phần: tẩm + họa