鋤莠

sừ dửu

Hán Việt: sừ dửu

Tổng quan

Bừa hết cỏ, trừ cỏ. Ý nói trừ bỏ kẻ xấu

Cấu tạo: 锄 (sừ) + 莠 (dửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trừ cỏ dại

Từ liên quan

Gần nghĩa

鋤惡 · 锄地 · 锄头 · 锄奸 · 锄犁 · 锄草 · 莠1. · 莠2.