鋤鏟 sừ sạn Hán Việt: sừ sạn Tổng quan Cấu tạo: 鋤 (sừ) + 鏟 (sạn)Hán Việtsừ sạnCấu tạo鋤 + 鏟 · sừ + sạn nghĩa thành phần: sừ + sạn Nghĩa EngCihui 鋤鏟 húchǎn n. shovel M:¹bǎ