鋥亮

zèng liàng

Pinyin: zèng liàng

Tổng quan

sáng bóng bóng loáng; sáng loáng。形容反光發亮。 通明鋥亮 sáng choang bóng loáng 皮鞋擦得鋥亮 giày da đánh bóng loáng

Cấu tạo: + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáng bóng bóng loáng; sáng loáng。形容反光發亮。 通明鋥亮 sáng choang bóng loáng 皮鞋擦得鋥亮 giày da đánh bóng loáng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闪光耀眼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闪光耀眼。

Eng

  • CC-CEDICT shiny
  • Cihui shiny