鋪修 phô tu Hán Việt: phô tu Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 修 (tu)Hán Việtphô tuCấu tạo鋪 + 修 · phô + tu nghĩa thành phần: phô + tu Nghĩa EngCihui 鋪修 ūxiū v. reconstruct; repair (roads/etc.)