鋪地錢 pù dì qián · phô địa tiễn Hán Việt: phô địa tiễn · Pinyin: pù dì qián Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 地 (địa) + 錢 (tiễn)Pinyinpù dì qiánHán Việtphô địa tiễnCấu tạo鋪 + 地 + 錢 · phô + địa + tiễn nghĩa thành phần: phô + địa + tiễn