鋪子
phô tử
Hán Việt: phô tử · Pinyin: pù zi
Tổng quan
cửa hàng | tiệm cửa hàng。設有門面出售商品的處所。
Nghĩa
Việt
- Cihui cửa hàng | tiệm cửa hàng。設有門面出售商品的處所。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 商店。《儒林外史》第一四回:「馬二先生正走著,見茶鋪子裡一個油頭粉面的女人招呼他喫茶。」《紅樓夢》第五六回:「是鋪子裡壞了不要的,他們都弄了來。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 店铺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.店铺。
Eng
- CC-CEDICT store|shop
- Cihui store; shop