鋪展

pū zhǎn phô triển

Hán Việt: phô triển · Pinyin: pū zhǎn

Tổng quan

trải ra trải ra; dàn ra。鋪開並向四外伸展。 蔚藍的天空鋪展著一片片的白雲。 từng đám mây trắng trải rộng trên bầu trời xanh thẳm.

Cấu tạo: (phô) + (triển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trải ra trải ra; dàn ra。鋪開並向四外伸展。 蔚藍的天空鋪展著一片片的白雲。 từng đám mây trắng trải rộng trên bầu trời xanh thẳm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 向四方平展延伸。如:「青松鋪展成一片翠綠。」「水浮蓮鋪滿了河面,河越寬,它也越鋪展得大。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铺开并向四外伸展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铺开并向四外伸展。

Eng

  • CC-CEDICT to spread out
  • Cihui to spread out