鋪層 pū céng · phô tằng Hán Việt: phô tằng · Pinyin: pū céng Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 層 (tằng)Pinyinpū céngHán Việtphô tằngCấu tạo鋪 + 層 · phô + tằng nghĩa thành phần: phô + tằng