鋪成 phô thành Hán Việt: phô thành Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 成 (thành)Hán Việtphô thànhCấu tạo鋪 + 成 · phô + thành nghĩa thành phần: phô + thành Nghĩa EngCihui 鋪成 ūchéng r.v. 1. pave; lay 2. spread; extend