鋪板
phô bản
Hán Việt: phô bản · Pinyin: pù bǎn
Tổng quan
ván giường ván lát。搭鋪用的木板。
Nghĩa
Việt
- Cihui ván giường ván lát。搭鋪用的木板。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.鋪設用的木板。如:「夏天睡鋪板搭的床特別涼快。」 2.指店鋪的門板。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 搭铺用的木板。
Eng
- CC-CEDICT bedboard
- Cihui bedboard