鋪滕 pù téng · phô đằng Hán Việt: phô đằng · Pinyin: pù téng Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 滕 (đằng)Pinyinpù téngHán Việtphô đằngCấu tạo鋪 + 滕 · phô + đằng nghĩa thành phần: phô + đằng