鋪炕

pū kàng phô kháng

Hán Việt: phô kháng · Pinyin: pū kàng

Tổng quan

dọn giường | trải chăn đệm dọn giường。把被褥鋪在炕上。

Cấu tạo: (phô) + (kháng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dọn giường | trải chăn đệm dọn giường。把被褥鋪在炕上。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將被褥平鋪在炕床上。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把被褥铺展在炕上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把被褥铺展在炕上。

Eng

  • CC-CEDICT to make a bed|to lay bedding
  • Cihui to make a bed; to lay bedding