鋪牌 pù pái · phô bài Hán Việt: phô bài · Pinyin: pù pái Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 牌 (bài)Pinyinpù páiHán Việtphô bàiCấu tạo鋪 + 牌 · phô + bài nghĩa thành phần: phô + bài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 打牌。《喻世明言.卷二一.臨安里錢婆留發跡》:「當下鍾明也不回去,急急跑到戚漢老家,教他轉尋婆留說話,恰好婆留正在他場中鋪牌賭色。」