鋪監 pù jiān · phô giam Hán Việt: phô giam · Pinyin: pù jiān Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 監 (giam)Pinyinpù jiānHán Việtphô giamCấu tạo鋪 + 監 · phô + giam nghĩa thành phần: phô + giam