鋪臥 pù wò · phô ngọa Hán Việt: phô ngọa · Pinyin: pù wò Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 臥 (ngọa)Pinyinpù wòHán Việtphô ngọaCấu tạo鋪 + 臥 · phô + ngọa nghĩa thành phần: phô + ngọa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 被褥等寢具。元.無名氏《神奴兒》第二折:「我則怕走的你身子困,又嫌這鋪臥冷。」也稱為「鋪蓋」。