鋭陣 ruì zhèn · duệ trận Hán Việt: duệ trận · Pinyin: ruì zhèn Tổng quan Cấu tạo: 鋭 (duệ) + 陣 (trận)Pinyinruì zhènHán Việtduệ trậnCấu tạo鋭 + 陣 · duệ + trận nghĩa thành phần: duệ + trận