鋭頂 ruì dǐng · duệ đính Hán Việt: duệ đính · Pinyin: ruì dǐng Tổng quan Cấu tạo: 鋭 (duệ) + 頂 (đính)Pinyinruì dǐngHán Việtduệ đínhCấu tạo鋭 + 頂 · duệ + đính nghĩa thành phần: duệ + đính