鋸尾蠍屬 cứ vĩ hiết chúc Hán Việt: cứ vĩ hiết chúc Tổng quan Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 尾 (vĩ) + 蠍 (hiết) + 屬 (chúc)Hán Việtcứ vĩ hiết chúcCấu tạo鋸 + 尾 + 蠍 + 屬 · cứ + vĩ + hiết + chúc nghĩa thành phần: cứ + vĩ + hiết + chúc