鋸木屑

jū mù xiè cứ mộc tiết

Hán Việt: cứ mộc tiết · Pinyin: jū mù xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (cứ) + (mộc) + (tiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鋸木屑 ùmùxiè n. sawdust