鋸末子 cứ mạt tử Hán Việt: cứ mạt tử Tổng quan Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 末 (mạt) + 子 (tử)Hán Việtcứ mạt tửCấu tạo鋸 + 末 + 子 · cứ + mạt + tử nghĩa thành phần: cứ + mạt + tử Nghĩa EngCihui 鋸末子 ùmòzi ►See jùmò