锯梁 cứ lương Hán Việt: cứ lương Tổng quan Cấu tạo: 锯 (cứ) + 梁 (lương)Hán Việtcứ lươngCấu tạo锯 + 梁 · cứ + lương nghĩa thành phần: cứ + lương