鋼包

gāng bāocương bao

Hán Việt: cương bao · Pinyin: gāng bāo

Tổng quan

thùng đựng nước thép

新华 · Tân Hoa Đại lục

盛钢水的钢制容器,内砌耐火砖,钢水由底部的口流出,进行浇铸。

Cấu tạo: 鋼 (cương) + 包 (bao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gáo thép
  • Biên soạn container for molten steel

Eng

  • Cihui 鋼包 āngbāo n. container for molten steel

Từ liên quan

Gần nghĩa

包󱸻 · 包上 · 包舉 · 包乘 · 包產 · 包價 · 包伙 · 包住