鋼圈

gāng quān cương quyển

Hán Việt: cương quyển · Pinyin: gāng quān

Tổng quan

vành bánh xe | gọng kim loại (trong áo ngực)

Cấu tạo: (cương) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vành bánh xe | gọng kim loại (trong áo ngực)

Eng

  • CC-CEDICT wheel rim|underwire (in a bra)
  • Cihui wheel rim/underwire (in a bra)