鋼柱

gāng zhù cương trụ

Hán Việt: cương trụ · Pinyin: gāng zhù

Tổng quan

cột sắt | thanh sắt

Cấu tạo: (cương) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cột sắt | thanh sắt

Eng

  • CC-CEDICT iron pillar|iron rod
  • Cihui iron pillar; iron rod