鋼水

gāng shuǐ cương thủy

Hán Việt: cương thủy · Pinyin: gāng shuǐ

Tổng quan

nước thép

Cấu tạo: (cương) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước thép。液體狀態的鋼。鋼水一般都鑄成鋼錠,也可以直接澆鑄成鑄件。
  • Cihui nước thép

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 熔成液體狀態的鋼。可澆鑄成各種鋼件。

Eng

  • Cihui 鋼水 āngshuǐ* n. molten steel M:lú