鋼渣

gāng zhācương tra

Hán Việt: cương tra · Pinyin: gāng zhā

Tổng quan

cặn thép; bọt thép

新华 · Tân Hoa Đại lục

浮在钢水上面的渣滓,是钢内杂质氧化而成的氧化物。

Cấu tạo: 鋼 (cương) + 渣 (tra)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xỉ thép
  • Biên soạn slag

Eng

  • Cihui 鋼渣 āngzhā n. slag

Từ liên quan

Gần nghĩa

渣化 · 渣块 · 渣子 · 渣滓 · 渣男 · 鋼包 · 鋼化 · 鋼印