鋼球 gāng qiú · cương cầu Hán Việt: cương cầu · Pinyin: gāng qiú Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 球 (cầu)Pinyingāng qiúHán Việtcương cầuCấu tạo鋼 + 球 · cương + cầu nghĩa thành phần: cương + cầu Nghĩa jaJMdict steel ball|bearing ball