鋼筋砼 gāng jīn tóng Pinyin: gāng jīn tóng Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 筋 (cân) + 砼Pinyingāng jīn tóngCấu tạo鋼 + 筋 + 砼 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bê tông cốt thépĐứcHandedict Stahlbeton Từ liên quan Gần nghĩa钢筋铁骨 · 鋼筋 · 鋼筋水泥 · 鋼筋混凝土 · 鋼筋鐵骨 · 钢筋铁胆 · 钢筋骨架