钢筋骨架 cương cân cốt giá Hán Việt: cương cân cốt giá Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 筋 (cân) + 骨 (cốt) + 架 (giá)Hán Việtcương cân cốt giáCấu tạo鋼 + 筋 + 骨 + 架 · cương + cân + cốt + giá nghĩa thành phần: cương + cân + cốt + giá Từ liên quan Gần nghĩa钢筋铁骨 · 钢筋水泥 · 钢筋混凝土 · 鋼筋鐵骨 · 钢筋铁胆 · 钢筋砼 · 骨架岩