钢筋铁胆

cương cân thiết đảm

Hán Việt: cương cân thiết đảm

Tổng quan

Cấu tạo: 鋼 (cương) + 筋 (cân) + 鐵 (thiết) + 膽 (đảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ý chí sắt đá
  • Biên soạn have an iron resolve and steel sinews

Eng

  • Cihui 鋼筋鐵膽 āngjīntiědǎn f.e. have an iron resolve and steel sinews

Từ liên quan

Gần nghĩa

钢筋铁骨 · 钢筋水泥 · 钢筋混凝土 · 鋼筋鐵骨 · 钢筋骨架 · 钢筋砼