鋼管

gāng guǎn cương quản

Hán Việt: cương quản · Pinyin: gāng guǎn

Tổng quan

ống thép | cột (trong múa cột) ống thép。管狀的鋼材。

Cấu tạo: (cương) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống thép | cột (trong múa cột) ống thép。管狀的鋼材。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 管狀的鋼材。有無縫鋼管、熔接鋼管、鍛接鋼管、熱壓出鋼管等。可作瓦斯管、自來水管、化學工廠的配管等,用處極廣。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 管状的钢材。

Eng

  • CC-CEDICT steel pipe|pole (in pole dancing)
  • Cihui steel pipe; pole (in pole dancing)

ja

  • JMdict steel pipe