鋼索
cương tác
Hán Việt: cương tác
Tổng quan
dây kéo
Nghĩa
Việt
- Cihui dây kéo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將鋼絲絞成一股,再合幾股絞成的繩索。如:「鋼索吊橋」。
Eng
- Cihui 鋼索 āngsuǒ n. steel cable; hawser M:²gēn/¹tiáo
ja
- JMdict steel cable|steel wire rope