鋼絲
cương ti
Hán Việt: cương ti · Pinyin: gāng sī
Tổng quan
dây thép | dây căng dây thép; lò xo。用細圓鋼拉製成的線狀成品,粗細不等,是製造彈簧、鋼絲繩、鋼絲網等的材料。
Nghĩa
Việt
- Cihui dây thép | dây căng dây thép; lò xo。用細圓鋼拉製成的線狀成品,粗細不等,是製造彈簧、鋼絲繩、鋼絲網等的材料。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鋼製的細絲。可製彈簧、琴弦、鋼索等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用细圆钢拉制成的线状成品,粗细不等,是制造弹簧、钢丝绳、钢丝网等的材料。
Eng
- CC-CEDICT steel wire|tightrope
- Cihui steel wire; tightrope