鋼輪條 cương luân điều Hán Việt: cương luân điều Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 輪 (luân) + 條 (điều)Hán Việtcương luân điềuCấu tạo鋼 + 輪 + 條 · cương + luân + điều nghĩa thành phần: cương + luân + điều Nghĩa EngCihui 鋼輪條 ānglúntiáo n. steel wheel spokes M:ge/²gén