鋼骨 cương cốt Hán Việt: cương cốt Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 骨 (cốt)Hán Việtcương cốtCấu tạo鋼 + 骨 · cương + cốt nghĩa thành phần: cương + cốt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鋼製的骨架。如:「鋼骨混凝土構造」。EngCihui 鋼骨 gānggǔ n. reinforced bar