錄事

lục sự

Hán Việt: lục sự

Tổng quan

Cấu tạo: 錄 (lục) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viên chức ghi chép
  • Biên soạn document clerk; copyist

Eng

  • Cihui 錄事 ùshì n. document clerk; copyist

Từ liên quan

Gần nghĩa

事世 · 事業 · 事主 · 事事 · 事件 · 事體 · 事例 · 事假