錄井 lục tỉnh Hán Việt: lục tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 錄 (lục) + 井 (tỉnh)Hán Việtlục tỉnhCấu tạo錄 + 井 · lục + tỉnh nghĩa thành phần: lục + tỉnh Nghĩa EngCihui 錄井 lùjǐng n. logging (petroleum)